Tin tức

western union exchange rate – chuyentienquocte.com

Western Union exchange rate – Western Union Tỷ Giá Hối Đoái

Tỷ giá các ngoại tệ của Hội sở chính Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam ngày 31/10/2011
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 22071.37 22204.6 22897.68
CAD CANADIAN DOLLAR 20855.5 21044.9 21701.78
CHF SWISS FRANCE 24001.71 24170.91 24925.36
DKK DANISH KRONE 0 3956.8 4096.66
EUR EURO 29457.49 29546.13 30407.48
GBP BRITISH POUND 33445.55 33681.32 34663.23
HKD HONGKONG DOLLAR 2682.47 2701.38 2796.86
INR INDIAN RUPEE 0 424.47 450.15
JPY JAPANESE YEN 263.14 265.8 275.19
KRW SOUTH KOREAN WON 0 17.32 21.57
KWD KUWAITI DINAR 0 76425.53 79444.08
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 6834.57 7076.15
NOK NORWEGIAN KRONER 0 3832.28 3967.74
RUB RUSSIAN RUBLE 0 638.89 795.63
SEK SWEDISH KRONA 0 3259.77 3374.99
SGD SINGAPORE DOLLAR 16696.26 16813.96 17408.28
THB THAI BAHT 675.42 675.42 716.28
USD US DOLLAR 21005 21005 21011
Tỷ giá được cập nhật lúc 31/10/2011 17:00 và chỉ mang tính chất tham khảo

Tìm kiếm phổ biến:

Submit your review
1
2
3
4
5
Submit
     
Cancel

Create your own review

Chuyển Tiền Quốc Tế
Average rating:  
 0 reviews